辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tinh thần" (2件)

tinh thần
play
日本語 名気合
マイ単語
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
tình thân
日本語 名家族愛
マイ単語
Tình thân rất quan trọng.
家族愛はとても大切だ。

swap_horiz 類語検索結果 "tinh thần" (5件)

văn hóa tinh thần
日本語 名精神文化
マイ単語
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
giữ vững tinh thần
日本語 フ精神を保つ
マイ単語
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
giá trị tinh thần
日本語 フ精神的価値
マイ単語
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。
tinh thần đồng đội
日本語 フチームワーク、チーム精神
マイ単語
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
ổn định tinh thần
日本語 フ精神を安定させる
マイ単語
Chúng ta cần ổn định tinh thần cho các em học sinh.
私たちは生徒たちの精神を安定させる必要があります。

format_quote フレーズ検索結果 "tinh thần" (14件)

Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Tình thân rất quan trọng.
家族愛はとても大切だ。
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
聖職者は共同体を精神的に導く上で重要な役割を果たしている。
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
Chúng ta cần ổn định tinh thần cho các em học sinh.
私たちは生徒たちの精神を安定させる必要があります。
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
彼はチーム全体の揺るぎない精神的な支えだ。